字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进御
进御
Nghĩa
1.指为君王所御幸。 2.犹进呈。
Chữ Hán chứa trong
进
御