字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
进拟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进拟
进拟
Nghĩa
1.谓准备向某处进军。 2.犹奏呈。谓大臣奏呈事项,作为拟议,以备采用。
Chữ Hán chứa trong
进
拟