字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进旅退旅
进旅退旅
Nghĩa
1.谓队列进退如一而不杂乱。
Chữ Hán chứa trong
进
旅
退
进旅退旅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台