字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进涉
进涉
Nghĩa
1.犹言登山涉水。指出游。
Chữ Hán chứa trong
进
涉