字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
进益 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进益
进益
Nghĩa
①〈书〉指学识修养的进步。②指经济收入;收益你一年有多少~?
Chữ Hán chứa trong
进
益