字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进盥
进盥
Nghĩa
1.古代祭祀时酌酒灌地。
Chữ Hán chứa trong
进
盥
进盥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台