字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进秩
进秩
Nghĩa
1.进升官职;增加俸禄。
Chữ Hán chứa trong
进
秩