字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进窥
进窥
Nghĩa
1.谓进军而窥伺敌人以有所图谋。
Chữ Hán chứa trong
进
窥