字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进篑
进篑
Nghĩa
1.谓堆土成山时增加一筐土。
Chữ Hán chứa trong
进
篑