字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进纳
进纳
Nghĩa
1.犹引进。 2.宋时称交纳钱粮买取官爵。
Chữ Hán chứa trong
进
纳