字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进羞
进羞
Nghĩa
1.进食菜肴果品。 2.进奉菜肴食品。
Chữ Hán chứa trong
进
羞