字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
进膳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进膳
进膳
Nghĩa
1.亦作"进膳"。 2.奉上食物。 3.犹进食。
Chữ Hán chứa trong
进
膳