字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进良
进良
Nghĩa
1.进用贤良之士。 2.增进善良的品德。
Chữ Hán chứa trong
进
良