字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
进规 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进规
进规
Nghĩa
1.进谏规劝。 2.谓进军并有所图谋。 3.指作文﹑绘画﹑下棋等事的布局规划。
Chữ Hán chứa trong
进
规