字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进让
进让
Nghĩa
1.亦作"进攘"。进取与谦让。 2.谓向上表示谦让。
Chữ Hán chứa trong
进
让