字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进讲
进讲
Nghĩa
1.谓为帝王讲解诗书文史等。
Chữ Hán chứa trong
进
讲