字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进谏
进谏
Nghĩa
1.向君主或尊长直言规劝。
Chữ Hán chứa trong
进
谏