字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进贤拔能
进贤拔能
Nghĩa
1.犹言进贤任能。
Chữ Hán chứa trong
进
贤
拔
能