字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进贤黜佞
进贤黜佞
Nghĩa
1.进用贤良,黜退奸佞。
Chữ Hán chứa trong
进
贤
黜
佞
进贤黜佞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台