字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进趋
进趋
Nghĩa
1.亦作"进趣"。亦作"进趍"。 2.举动;行动。 3.努力向上;立志有所作为。 4.追求;求取。 5.进攻;攻取。
Chữ Hán chứa trong
进
趋