字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进蹑
进蹑
Nghĩa
1.犹言追踪进击。
Chữ Hán chứa trong
进
蹑