字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退出处
进退出处
Nghĩa
1.指仕途的升迁和降职,出仕和退隐。
Chữ Hán chứa trong
进
退
出
处