字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退唯谷
进退唯谷
Nghĩa
1.见"进退维谷"。
Chữ Hán chứa trong
进
退
唯
谷
进退唯谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台