字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退存亡
进退存亡
Nghĩa
1.前进,退却,生存,死亡。泛指各种处境。
Chữ Hán chứa trong
进
退
存
亡