字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退应矩
进退应矩
Nghĩa
1.前进后退均合规矩。
Chữ Hán chứa trong
进
退
应
矩