字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退消长
进退消长
Nghĩa
1.见"进退消息"。
Chữ Hán chứa trong
进
退
消
长
进退消长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台