字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退裕如
进退裕如
Nghĩa
1.谓前进和后退均从容不费力。
Chữ Hán chứa trong
进
退
裕
如
进退裕如 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台