字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退触藩
进退触藩
Nghĩa
1.前进后退都有障碍,谓进退两难。语出《易.大壮》"羝羊触藩,不能退,不能遂。"孔颖达疏"退谓退避,遂谓进往。"羝,公羊。藩,篱笆。
Chữ Hán chứa trong
进
退
触
藩