字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进门喜
进门喜
Nghĩa
1.指新婚日所怀的身孕。
Chữ Hán chứa trong
进
门
喜