字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进门彩
进门彩
Nghĩa
1.走访亲友时所带的礼物。
Chữ Hán chứa trong
进
门
彩