字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进门盏
进门盏
Nghĩa
1.旧时待客礼节,客人进门先敬以一杯酒。
Chữ Hán chứa trong
进
门
盏