字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进陟
进陟
Nghĩa
1.进升官职。 2.犹升登。
Chữ Hán chứa trong
进
陟