字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进项
进项
Nghĩa
收入的钱农民的~普遍有了增加。
Chữ Hán chứa trong
进
项