字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进飨
进飨
Nghĩa
1.谓用酒食招待以资鼓励。
Chữ Hán chứa trong
进
飨