字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进馈
进馈
Nghĩa
1.古代祭祀时进献供品。 2.馈赠食品。
Chữ Hán chứa trong
进
馈
进馈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台