字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进驻
进驻
Nghĩa
(军队)开进某一地区驻扎下来。
Chữ Hán chứa trong
进
驻