字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进鲜
进鲜
Nghĩa
1.谓封建时代官僚贵族向皇帝进献水果鱼虾等时鲜物品。 2.谓向尊长者进献时鲜物品。
Chữ Hán chứa trong
进
鲜