字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
远打周遭
远打周遭
Nghĩa
1.谓绕大圈子,不直截了当。
Chữ Hán chứa trong
远
打
周
遭