字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
远狩
远狩
Nghĩa
1.远出围猎。 2.婉称囚禁于远方。
Chữ Hán chứa trong
远
狩