字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
远邅
远邅
Nghĩa
1.指路途遥远而难行。
Chữ Hán chứa trong
远
邅