字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
违忤
违忤
Nghĩa
1.亦作"违忤"。 2.违背;不顺从。 3.指抵触;不一致。
Chữ Hán chứa trong
违
忤