字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
违拗
违拗
Nghĩa
不顺从违拗老人心意。
Chữ Hán chứa trong
违
拗