字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连云梯
连云梯
Nghĩa
1.高耸入云的梯子。喻指险峻陡峭的山道。
Chữ Hán chứa trong
连
云
梯