字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连伍
连伍
Nghĩa
1.谓车骑连续不断。 2.古代户籍以五户为伍,连伍指连坐同伍。
Chữ Hán chứa trong
连
伍