字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连天匝地
连天匝地
Nghĩa
1.形容规模大,数量多。
Chữ Hán chứa trong
连
天
匝
地
连天匝地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台