字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连弩
连弩
Nghĩa
1.装有机栝,可以同发数矢或连发数矢之弓。
Chữ Hán chứa trong
连
弩
连弩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台