字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连拱坝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连拱坝
连拱坝
Nghĩa
由许多拱形坝面和坝垛构成的坝,用钢筋混凝土筑成。拱形坝面迎着水,把水的压力传到坝垛上。
Chữ Hán chứa trong
连
拱
坝