字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连昼
连昼
Nghĩa
1.犹连日。 2.犹整日。
Chữ Hán chứa trong
连
昼