字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连最
连最
Nghĩa
1.旧指考评政绩﹑军功连续为上。
Chữ Hán chứa trong
连
最