字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连棣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连棣
连棣
Nghĩa
1.《诗.小雅.常棣》"常棣之华,鄂不韡韡。凡今之人,莫如兄弟。"后遂以"棣华"喻兄弟,"连棣"指结为兄弟,结成至亲。
Chữ Hán chứa trong
连
棣